Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Bỏ túi +300 từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Âm nhạc là ngôn ngữ không biên giới, và đối với những người yêu thích Hoa ngữ, những giai điệu C-Pop chính là “người thầy” tuyệt vời nhất để luyện phát âm và cảm nhận ngữ điệu tự nhiên. Bạn muốn hiểu sâu hơn ý nghĩa của những bản tình ca bất hủ hay tự tin thảo luận về thần tượng bằng tiếng Trung? Hãy cùng SHZ khám phá trọn bộ hơn 300 từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc từ cơ bản đến chuyên sâu để nâng tầm kỹ năng giao tiếp của mình ngay hôm nay!

Hình ảnh minh họa chủ đề âm nhạc

Hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung chủ đề âm nhạc, việc đầu tiên là nắm vững tên gọi của các dòng nhạc và những thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong các bảng xếp hạng âm nhạc hiện nay.

Các thể loại âm nhạc đa dạng

Thế giới tiếng Trung chủ đề âm nhạc vô cùng phong phú, từ những bản cổ phong da diết đến những giai điệu EDM hiện đại. Dưới đây là danh sách các dòng nhạc phổ biến nhất:

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  流行音乐 流行音乐 liúxíng yīnyuèNhạc Pop
  摇滚乐 摇滚乐 yáogǔnyuèNhạc Rock
  古典音乐 古典音乐 gǔdiǎn yīnyuèNhạc cổ điển
  爵士乐 爵士乐 juéshìyuèNhạc Jazz
  民俗音乐 民俗音乐 mínzú yīnyuèNhạc dân gian
  嘻哈音乐 嘻哈音乐 xīhā yīnyuèNhạc Hip-hop
  电子音乐 电子音乐 diànzǐ yīnyuèNhạc điện tử (EDM)
  轻音乐 轻音乐 qīng yīnyuèNhạc nhẹ / Nhạc không lời
  古风音乐 古风音乐 gǔfēng yīnyuèNhạc cổ phong
  蓝调 蓝调 lándiàoNhạc Blues
  乡村音乐 乡村音乐 xiāngcūn yīnyuèNhạc đồng quê
  说唱 说唱 shuōchàngNhạc Rap
  重金属 重金属 zhòngjīnshǔNhạc Heavy Metal
  迪斯科 迪斯科 dísīkēNhạc Disco

Thuật ngữ cấu tạo và thành phần bài hát

Để hiểu một ca khúc trong tiếng Trung chủ đề âm nhạc vận hành như thế nào, bạn cần ghi nhớ các bộ phận quan trọng cấu thành nên nó:

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  歌曲 歌曲 gēqǔBài hát / Ca khúc
  旋律 旋律 xuánlǜGiai điệu
  歌词 歌词 gēcíCa từ / Lời bài hát
  节奏 节奏 jiézòuNhịp điệu
  主歌 主歌 zhǔgēĐoạn lời chính (Verse)
  副歌 副歌 fùgēĐoạn điệp khúc (Chorus)
  前奏 前奏 qiánzòuNhạc dạo đầu
  间奏 间奏 jiànzòuNhạc dạo giữa
  尾奏 尾奏 wěizòuNhạc kết thúc
  伴奏 伴奏 bànzòuNhạc đệm (Backing track)
  高潮 高潮 gāocháoĐoạn cao trào bài hát
  单曲 单曲 dānqǔĐĩa đơn (Single)
  专辑 专辑 zhuānjíTuyển tập (Album)

Nhân sự và những người làm nên âm nhạc

Hãy cùng gọi tên những người đứng sau thành công của một bản “Hit” đình đám trong tiếng Trung chủ đề âm nhạc:

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  歌手 歌手 gēshǒuCa sĩ
  偶像 偶像 ǒuxiàngThần tượng (Idol)
  词曲作家 词曲作家 cíqǔ zuòjiāNhạc sĩ (viết lời & nhạc)
  作曲人 作曲人 zuòqǔrénNgười soạn nhạc
  作词人 作词人 zuòcírénNgười viết lời
  制作人 制作人 zhìzuòrénNhà sản xuất (âm nhạc)
  指挥 指挥 zhǐhuīNgười chỉ huy dàn nhạc
  乐队 乐队 yuèduìBan nhạc
  粉丝 粉丝 fěnsīNgười hâm mộ (Fan)
  主唱 主唱 zhǔchàngHát chính
  吉他手 吉他手 jítāshǒuNgười chơi Guitar
  鼓手 鼓手 gǔshǒuTay trống

Nhạc cụ phương Tây trong tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  钢琴 钢琴 gāngqínĐàn Piano
  吉他 吉他 jítāĐàn Guitar
  小提琴 小提琴 xiǎotíqínĐàn Violin
  中提琴 中提琴 zhōngtíqínĐàn Viola
  大提琴 大提琴 dàtíqínĐàn Cello
  低音提琴 低音提琴 dīyīntíqínĐàn Double Bass
  竖琴 竖琴 shùqínĐàn Harp
  萨克斯管 萨克斯管 sàkèsīguǎnKèn Saxophone
  小号 小号 xiǎohàoKèn Trumpet
  长号 长号 chánghàoKèn Trombone
  圆号 圆号 yuánhàoKèn French Horn
  长笛 长笛 chángdíSáo Flute
  单簧管 单簧管 dānhuángguǎnKèn Clarinet
  双簧管 双簧管 shuānghuángguǎnKèn Oboe
  口琴 口琴 kǒuqínKèn Harmonica
  手风琴 手风琴 shǒufēngqínĐàn Accordion
  电子琴 电子琴 diànzǐqínĐàn Organ điện tử
  架子鼓 架子鼓 jiàzigǔBộ trống Jazz

Nhạc cụ truyền thống Trung Hoa trong tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  古筝 古筝 gǔzhēngĐàn Tranh
  琵琶 琵琶 pípáĐàn Tỳ Bà
  二胡 二胡 èrhúĐàn Nhị
  笛子 笛子 díziSáo trúc
  xiāoTiêu (Sáo dọc)
  葫芦丝 葫芦丝 húlúsīSáo bầu
  古琴 古琴 gǔqínCổ cầm
  中阮 中阮 zhōngruǎnĐàn Ruan
  扬琴 扬琴 yángqínĐàn Tam thập lục
  唢呐 唢呐 suǒnàKèn Sona (Kèn bầu)
  编钟 编钟 biānzhōngChuông hòa nhạc cổ

Thiết bị âm thanh và phòng thu trong tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  麦克风 麦克风 màikèfēngMicro
  耳机 耳机 ěrjīTai nghe
  扬声器 扬声器 yángshēngqìLoa
  音箱 音箱 yīnxiāngThùng loa
  录音机 录音机 lùyīnjīMáy ghi âm
  调音台 调音台 tiáoyīntáiBàn Mixer (Điều chỉnh âm)
  唱片机 唱片机 chàngpiànjīMáy hát đĩa than
  录音棚 录音棚 lùyīnpéngPhòng thu âm
  phổ 乐谱 yuèpǔBản nhạc (Sheet nhạc)
  五线谱 五线谱 wǔxiànpǔKhuông nhạc 5 dòng

Động từ và Hoạt động trong tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  tánĐàn / Gảy
  Kéo
  chuīThổi
  Đánh / Gõ
  唱歌 唱歌 chànggēHát
  作曲 作曲 zuòqǔSáng tác nhạc
  作词 作词 zuòcíSáng tác lời
  编曲 编曲 biānqǔPhối khí / Hòa âm
  排练 排练 páiliànTổng duyệt / Tập dượt
  演出 演出 yǎnchūBiểu diễn
  演唱会 演唱会 yǎnchànghuìBuổi hòa nhạc
  录制 录制 lùzhìThu âm / Ghi hình
  下载 下载 xiàzàiTải nhạc
  单曲循环 单曲循环 dānqǔ xúnhuánChế độ lặp lại 1 bài

Tính từ miêu tả trong tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmÝ nghĩa
  动听 动听 dòngtīngÊm tai / Dễ nghe
  悦耳 悦耳 yuè’ěrSướng tai / Vừa tai
  劲爆 劲爆 jìnbàoSôi động / Bùng nổ
  抒情 抒情 shūqíngTrữ tình / Sâu lắng
  轻快 轻快 qīngkuàiNhẹ nhàng / Nhanh nhẹn
  优美 优美 yōuměiMỹ miều / Tuyệt đẹp
  震撼 震撼 zhènhànChấn động / Hùng hồn
  凄凉 凄凉 qīliángBi ai / Thê lương
  欢快 欢快 huānkuàiVui tươi
  单调 单调 dāndiàoĐơn điệu

Các mẫu câu giao tiếp về tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Sau khi đã sở hữu kho từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc phong phú, điều quan trọng nhất là bạn phải biết cách “biến” chúng thành kỹ năng phản xạ.

Hỏi về sở thích và thói quen nghe nhạc bằng tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Để bắt đầu một cuộc trò chuyện thú vị với bạn bè hoặc đối tác người Hoa, việc sử dụng tiếng Trung chủ đề âm nhạc là cách “phá băng” hiệu quả nhất:

Tiếng TrungPhiên âmÝ nghĩa
你喜欢听什么类型的音乐? Nǐ xǐhuan tīng shénme lèixíng de yīnyuè?Bạn thích nghe loại nhạc nào?
谁是你最喜欢的歌手? Shéi shì nǐ zuì xǐhuan de gēshǒu?Ai là ca sĩ mà bạn yêu thích nhất?
你平时常用什么软件听歌? Nǐ píngshí chángyòng shénme ruǎnjiàn tīnggē?Bình thường bạn hay dùng ứng dụng nào để nghe nhạc?
你学过什么乐器了? Nǐ xuéguo shénme yuèqì le?Bạn đã từng học qua nhạc cụ nào chưa?
这张专辑你听过了吗? Zhè zhāng zhuānjí nǐ tīngguò le ma?Bạn đã nghe qua album này chưa?

Bày tỏ cảm xúc và nhận xét bằng tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Tiếng TrungPhiên âmÝ nghĩa
这首歌的旋律非常动听。 Zhè shǒu gē de xuánlǜ fēicháng dòngtīng.Giai điệu bài hát này vô cùng êm tai.
我特别喜欢这首歌的歌词。 Wǒ tèbié xǐhuan zhè shǒu gē de gēcí.Mình đặc biệt thích ca từ của bài hát này.
他的声线很有辨识度。 Tā de shēngxiàn hěn yǒu biànshídù.Giọng hát của anh ấy rất đặc trưng.
这首歌最近在抖音上非常火。 Zhè shǒu gē zuìjìn zài Dǒuyīn shàng fēicháng huǒ.Bài hát này dạo gần đây cực kỳ hot trên Douyin.
听这首歌让我感到很放松。 Tīng zhè shǒu gē ràng wǒ gǎndào hěn fàngsōng.Nghe bài này khiến mình cảm thấy rất thư giãn.

Danh sách các ca khúc nổi bật để luyện tập tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Nhạc phim Trung Quốc rất được yêu thích
STTTiếng TrungPhiên âmTiếng ViệtTên ca sĩ
1 月亮代表我的心 Yuèliang dàibiǎo wǒ de xīnÁnh trăng nói hộ lòng tôiĐặng Lệ Quân
2 童话 TónghuàĐồng thoạiQuang Lương
3 后来 HòuláiSau nàyLưu Nhược Anh
4 甜蜜蜜 Tián mìmìNgọt ngàoĐặng Lệ Quân
5 青花瓷 QīnghuācíSứ Thanh HoaChâu Kiệt Luân
6 凉凉 LiángliángLạnh lẽo (OST Tam Sinh Tam Thế)Trương Bích Thần ft. Dương Tông Vỹ
7 小幸运 Xiǎo xìngyùnMay mắn nhỏ béĐiền Phức Chân
8 飞鸟和蝉 Fēiniǎo hé chánChim bay và ve sầuNhậm Nhiên
9 简单爱 Jiǎndān àiYêu đơn giảnChâu Kiệt Luân
10 你的答案 Nǐ de dá’ànĐáp án của bạnA Du
11 少年 ShàoniánThiếu niênMộng Nhiên
12 大鱼 DàyúĐại ngư (Cá lớn)Châu Thâm
13 平凡之路 Píngfán zhī lùĐường về bình phàmPhác Thụ
14 勇气 YǒngqìDũng khíLương Tịnh Như
15 千里之外 Qiānlǐ zhī wàiCách biệt ngàn dặmChâu Kiệt Luân ft. Phí Ngọc Thanh
16 那种女孩 Nà zhǒng nǚháiCô gái ấyPhạm Hiểu Tuyên
17 泡沫 PàomòBong bóngĐặng Tử Kỳ (G.E.M)
18 你就不要想起我 Nǐ jiù bùyào xiǎngqǐ wǒBạn đừng nên nhớ về tôiĐiền Phức Chân
19 演员 YǎnyuánDiễn viênTiết Chi Khiêm
20 芒种 MángzhòngMang chủngÂm Khuyết Thi Thính

Việc chinh phục tiếng Trung chủ đề âm nhạc không chỉ giúp bạn làm phong phú vốn từ vựng mà còn là con đường ngắn nhất để thấu hiểu văn hóa và tâm hồn người bản xứ. Thông qua những giai điệu yêu thích, bạn sẽ thấy việc học ngoại ngữ trở nên thú vị, gần gũi và đầy cảm hứng hơn bao giờ hết. Hãy bắt đầu hành trình làm chủ ngôn ngữ ngay hôm nay để tự tin hát vang và cảm nhận trọn vẹn ý nghĩa của từng ca khúc nhé!