Tiếng Trung Chủ Đề Cây Cảnh

Tiếng Trung theo chủ đề đời sống

Tiếng Trung Chủ Đề Cây Cảnh: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Hội Thoại Thực Tế

Cây cảnh là chủ đề gần gũi, xuất hiện trong nhiều không gian như nhà ở, văn phòng, cửa hàng và sân vườn. Khi biết cách gọi tên các loại cây, bộ phận của cây và hoạt động chăm sóc bằng tiếng Trung, bạn sẽ dễ dàng hơn khi mua cây, đọc hướng dẫn hoặc trao đổi về sở thích này.

Qua bài viết dưới đây, SHZ sẽ cùng bạn tìm hiểu tiếng Trung chủ đề cây cảnh với các nhóm từ vựng, mẫu câu và hội thoại thường dùng trong thực tế.

Phân biệt 植物, 盆栽 và 盆景

Một số từ tiếng Trung đều có liên quan đến cây cảnh nhưng không được sử dụng hoàn toàn giống nhau. Khi học tiếng Trung chủ đề cây cảnh, bạn nên phân biệt các từ này trước để tránh dùng sai trong giao tiếp hoặc khi đọc tài liệu.

Mẹo nhớ nhanh

植物: thực vật, cây cối nói chung

盆栽: cây trồng trong chậu

盆景: cây cảnh nghệ thuật, thường có tạo dáng

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
植物zhíwùThực vật, cây cốiCách gọi chung cho các loài thực vật.
绿植lǜzhíCây xanh trang tríThường dùng với cây xanh trong nhà hoặc văn phòng.
花卉huāhuìHoa và cây cảnhThường dùng trong phân loại, kinh doanh hoặc làm vườn.
盆栽pénzāiCây trồng trong chậuNhấn mạnh hình thức trồng cây trong chậu.
盆景pénjǐngCây cảnh nghệ thuậtThường gắn với việc tạo dáng hoặc bố cục cảnh quan thu nhỏ.
观赏植物guānshǎng zhíwùCây dùng để thưởng ngoạnCách gọi tương đối rộng cho cây và hoa trang trí.
室内植物shìnèi zhíwùCây trồng trong nhàPhân loại theo không gian trồng.
园艺yuányìLàm vườn, nghề làm vườnChỉ hoạt động trồng và chăm sóc cây, hoa.

办公室里放了很多绿色植物。

Bàngōngshìli fàng le hěn duō lǜsè zhíwù.

Trong văn phòng đặt rất nhiều cây xanh.

这盆栽需要充足的阳光。

Zhè pénzāi xūyào chōngzú de yángguāng.

Chậu cây này cần đủ ánh nắng.

这盆盆景的造型很特别。

Zhè pén pénjǐng de zàoxíng hěn tèbié.

Dáng của chậu cây cảnh này rất đặc biệt.

Tiếng Trung chủ đề cây cảnh
Học tiếng Trung chủ đề cây cảnh giúp bạn gọi đúng tên cây, hỏi cách chăm sóc và giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề cây cảnh trong nhà

Đây là nhóm từ vựng thường gặp khi nói về cây xanh trang trí trong nhà hoặc văn phòng. Nếu mới bắt đầu học tiếng Trung chủ đề cây cảnh, bạn có thể ưu tiên các từ này trước vì chúng xuất hiện nhiều trong giao tiếp đời sống.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
发财树fācáishùCây kim ngân
金钱树jīnqiánshùCây kim tiền
富贵竹fùguìzhúCây phát lộc
虎尾兰hǔwěilánCây lưỡi hổ
龟背竹guībèizhúCây trầu bà lá xẻ
吊兰diàolánCây lan chi
绿萝lǜluóCây trầu bà
万年青wànniánqīngCây vạn niên thanh
君子兰jūnzǐlánLan quân tử
芦荟lúhuìCây nha đam
白掌báizhǎngCây lan ý
常春藤chángchūnténgCây thường xuân

Mẫu câu thường dùng

这种植物适合放在室内吗?

Zhè zhǒng zhíwù shìhé fàng zài shìnèi ma?

Loại cây này có phù hợp đặt trong nhà không?

我想选一种比较好养的绿植。

Wǒ xiǎng xuǎn yì zhǒng bǐjiào hǎo yǎng de lǜzhí.

Tôi muốn chọn một loại cây xanh tương đối dễ chăm.

这盆植物需要经常晒太阳吗?

Zhè pén zhíwù xūyào jīngcháng shài tàiyáng ma?

Chậu cây này có cần thường xuyên phơi nắng không?

Từ vựng về cây bonsai và cây thân gỗ

Trong tiếng Trung, 盆景 thường được dùng khi nói đến cây cảnh có tạo dáng hoặc cảnh quan thu nhỏ. Nhóm từ này phù hợp với người quan tâm đến cây cảnh nghệ thuật, cây thân gỗ hoặc thú chơi bonsai.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
松树sōngshùCây thông
柏树bǎishùCây bách
罗汉松luóhànsōngCây tùng la hán
榕树róngshùCây đa, cây si
银杏yínxìngCây bạch quả
枫树fēngshùCây phong
竹子zhúziCây tre, trúc
梅树méishùCây mai mơ
桂花树guìhuāshùCây mộc tê
造型zàoxíngTạo hình, dáng cây
修剪xiūjiǎnCắt tỉa
盆景艺术pénjǐng yìshùNghệ thuật cây cảnh

这棵罗汉松已经养了很多年。

Zhè kē luóhànsōng yǐjīng yǎng le hěn duō nián.

Cây tùng la hán này đã được chăm nhiều năm.

师傅正在给盆景修剪造型。

Shīfu zhèngzài gěi pénjǐng xiūjiǎn zàoxíng.

Người thợ đang cắt tỉa và tạo dáng cho cây cảnh.

这盆盆景看起来很自然。

Zhè pén pénjǐng kàn qǐlai hěn zìrán.

Chậu cây cảnh này trông rất tự nhiên.

Từ vựng về cây mọng nước và xương rồng

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
多肉植物duōròu zhíwùCây mọng nước
仙人掌xiānrénzhǎngCây xương rồng
芦荟lúhuìCây nha đam
观音莲guānyīnliánSen đá Phật Bà
玉露yùlùSen đá ngọc lộ
石莲花shíliánhuāSen đá dạng hoa thị
发根fāgēnRa rễ
积水jīshuǐĐọng nước
烂根làngēnThối rễ
徒长túzhǎngCây phát triển vươn dài, mất cân đối

多肉植物不需要浇太多水。

Duōròu zhíwù bù xūyào jiāo tài duō shuǐ.

Cây mọng nước không cần tưới quá nhiều nước.

这棵多肉有点徒长。

Zhè kē duōròu yǒudiǎn túzhǎng.

Cây mọng nước này hơi bị vươn dài.

花盆里不能长期积水。

Huāpénli bù néng chángqī jīshuǐ.

Trong chậu không được để đọng nước lâu ngày.

Từ vựng về các bộ phận của cây

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
gēnRễ
根部gēnbùPhần rễ
jīngThân cây, cuống
树干shùgànThân cây gỗ
树枝shùzhīCành cây
叶子yèziLá cây
叶片yèpiànPhiến lá
嫩芽nènyáChồi non
新芽xīnyáMầm mới
花蕾huālěiNụ hoa
花瓣huābànCánh hoa
花期huāqīThời kỳ ra hoa
果实guǒshíQuả
种子zhǒngziHạt giống
一棵树: một cây thân gỗ 一株植物: một cây, một cá thể thực vật 一盆花: một chậu hoa 一片叶子: một chiếc lá 一根树枝: một cành cây 一粒种子: một hạt giống

这棵树长出了很多新芽。

Zhè kē shù zhǎngchū le hěn duō xīnyá.

Cây này đã mọc ra nhiều chồi mới.

叶片上有一些黄色的斑点。

Yèpiàn shàng yǒu yìxiē huángsè de bāndiǎn.

Trên phiến lá có một số đốm vàng.

这株植物的根部已经腐烂了。

Zhè zhū zhíwù de gēnbù yǐjīng fǔlàn le.

Phần rễ của cây này đã bị thối.

Từ vựng miêu tả môi trường sống của cây

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
阳光yángguāngÁnh nắng
光照guāngzhàoĐiều kiện chiếu sáng
光照充足guāngzhào chōngzúĐủ ánh sáng
光照不足guāngzhào bùzúThiếu ánh sáng
散射光sǎnshèguāngÁnh sáng tán xạ
直射阳光zhíshè yángguāngÁnh nắng trực tiếp
阴凉处yīnliángchùNơi râm mát
通风tōngfēngThông thoáng
湿度shīdùĐộ ẩm
温度wēndùNhiệt độ
耐阴nàiyīnChịu bóng râm
喜阳xǐyángƯa nắng
耐旱nàihànChịu hạn
生长环境shēngzhǎng huánjìngMôi trường sinh trưởng

Phân biệt 阳光 và 光照

阳光 chỉ ánh sáng mặt trời theo nghĩa thông thường.

光照 nhấn mạnh điều kiện hoặc mức độ chiếu sáng mà cây nhận được.

这盆花喜欢阳光。

Zhè pén huā xǐhuan yángguāng.

Chậu hoa này ưa nắng.

室内的光照可能不够。

Shìnèi de guāngzhào kěnéng bú gòu.

Ánh sáng trong nhà có thể không đủ.

Từ vựng về chăm sóc cây cảnh

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
养植物yǎng zhíwùChăm cây
种植zhòngzhíTrồng
浇水jiāoshuǐTưới nước
施肥shīféiBón phân
修剪xiūjiǎnCắt tỉa
换盆huànpénThay chậu
换土huàntǔThay đất
松土sōngtǔXới đất
移栽yízāiChuyển cây sang nơi trồng khác
发芽fāyáNảy mầm
开花kāihuāNở hoa
晒太阳shài tàiyángPhơi nắng
喷水pēnshuǐPhun nước
除虫chúchóngLoại bỏ sâu, côn trùng

Phân biệt 种, 种植 và 养

thường dùng trong giao tiếp với nghĩa trồng cây hoặc gieo hạt.

种植 trang trọng hơn, thường dùng khi nói về hoạt động trồng trọt có quy mô hoặc quy trình.

nhấn mạnh quá trình chăm sóc để cây tiếp tục sinh trưởng.

我在阳台上种了几盆花。

Wǒ zài yángtái shàng zhòng le jǐ pén huā.

Tôi trồng vài chậu hoa ngoài ban công.

这种植物很容易养。

Zhè zhǒng zhíwù hěn róngyì yǎng.

Loại cây này rất dễ chăm.

这里主要种植观赏植物。

Zhèli zhǔyào zhòngzhí guānshǎng zhíwù.

Nơi đây chủ yếu trồng cây cảnh.

Dụng cụ và vật tư chăm sóc cây

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
花盆huāpénChậu hoa
托盘tuōpánĐĩa lót chậu
营养土yíngyǎngtǔĐất dinh dưỡng
肥料féiliàoPhân bón
有机肥yǒujīféiPhân hữu cơ
营养液yíngyǎngyèDung dịch dinh dưỡng
洒水壶sǎshuǐhúBình tưới
喷壶pēnhúBình xịt
园艺剪刀yuányì jiǎndāoKéo làm vườn
修枝剪xiūzhījiǎnKéo cắt tỉa cành
小铲子xiǎo chǎnziXẻng nhỏ
手套shǒutàoGăng tay

Mẫu câu tiếng Trung chủ đề cây cảnh

Mẫu câu khi mua cây cảnh

我想买一盆适合放在办公室的植物。

Wǒ xiǎng mǎi yì pén shìhé fàng zài bàngōngshì de zhíwù.

Tôi muốn mua một chậu cây phù hợp đặt trong văn phòng.

有没有比较耐阴、容易养的植物?

Yǒu méiyǒu bǐjiào nàiyīn, róngyì yǎng de zhíwù?

Có loại cây nào tương đối chịu bóng và dễ chăm không?

这盆植物多少钱?

Zhè pén zhíwù duōshao qián?

Chậu cây này giá bao nhiêu?

这个花盆有其他尺寸吗?

Zhège huāpén yǒu qítā chǐcùn ma?

Chậu hoa này có kích thước khác không?

买回去以后应该怎么养?

Mǎi huíqù yǐhòu yīnggāi zěnme yǎng?

Sau khi mua về thì nên chăm như thế nào?

Mẫu câu hỏi cách chăm sóc cây

这种植物多久浇一次水?

Zhè zhǒng zhíwù duōjiǔ jiāo yí cì shuǐ?

Loại cây này bao lâu tưới nước một lần?

它需要放在阳光充足的地方吗?

Tā xūyào fàng zài yángguāng chōngzú de dìfang ma?

Có cần đặt nó ở nơi có nhiều ánh nắng không?

我可以把它放在空调房里吗?

Wǒ kěyǐ bǎ tā fàng zài kōngtiáofángli ma?

Tôi có thể đặt nó trong phòng máy lạnh không?

什么时候需要换盆?

Shénme shíhou xūyào huànpén?

Khi nào cần thay chậu?

施肥的时候应该注意什么?

Shīféi de shíhou yīnggāi zhùyì shénme?

Khi bón phân cần chú ý điều gì?

这盆花需要定期修剪吗?

Zhè pén huā xūyào dìngqī xiūjiǎn ma?

Chậu hoa này có cần cắt tỉa định kỳ không?

Mẫu câu miêu tả tình trạng của cây

叶子开始变黄了。

Yèzi kāishǐ biànhuáng le.

Lá bắt đầu chuyển vàng.

叶片上出现了斑点。

Yèpiàn shàng chūxiàn le bāndiǎn.

Trên lá xuất hiện các đốm.

这株植物好像长虫了。

Zhè zhū zhíwù hǎoxiàng zhǎng chóng le.

Cây này hình như bị sâu.

根部可能因为积水而腐烂。

Gēnbù kěnéng yīnwèi jīshuǐ ér fǔlàn.

Phần rễ có thể bị thối vì đọng nước.

枝条长得太密,需要修剪一下。

Zhītiáo zhǎng de tài mì, xūyào xiūjiǎn yíxià.

Cành mọc quá dày, cần cắt tỉa một chút.

这盆花最近长出了新芽。

Zhè pén huā zuìjìn zhǎngchū le xīnyá.

Chậu hoa này gần đây đã mọc chồi mới.

Hội thoại tiếng Trung chủ đề cây cảnh

Phần hội thoại giúp bạn luyện tiếng Trung chủ đề cây cảnh theo ngữ cảnh mua cây, chọn cây cho văn phòng và hỏi cách xử lý tình trạng vàng lá.

Hội thoại 1: Chọn cây đặt trong văn phòng

A: 我想买一盆放在办公室里的植物。

Wǒ xiǎng mǎi yì pén fàng zài bàngōngshìli de zhíwù.

Tôi muốn mua một chậu cây đặt trong văn phòng.

B: 您的办公室光照怎么样?

Nín de bàngōngshì guāngzhào zěnmeyàng?

Điều kiện ánh sáng trong văn phòng của anh/chị thế nào?

A: 没有直射阳光,但是白天比较亮。

Méiyǒu zhíshè yángguāng, dànshì báitiān bǐjiào liàng.

Không có ánh nắng trực tiếp nhưng ban ngày khá sáng.

B: 那您可以考虑绿萝或者虎尾兰,这两种植物比较耐阴。

Nà nín kěyǐ kǎolǜ lǜluó huòzhě hǔwěilán, zhè liǎng zhǒng zhíwù bǐjiào nàiyīn.

Vậy anh/chị có thể cân nhắc cây trầu bà hoặc cây lưỡi hổ. Hai loại cây này tương đối chịu bóng.

A: 它们多久需要浇一次水?

Tāmen duōjiǔ xūyào jiāo yí cì shuǐ?

Bao lâu thì cần tưới nước cho chúng một lần?

B: 要根据环境和土壤的干湿情况来判断。

Yào gēnjù huánjìng hé tǔrǎng de gānshī qíngkuàng lái pànduàn.

Cần căn cứ vào môi trường và độ khô ẩm của đất để xác định.

Hội thoại 2: Hỏi về tình trạng vàng lá

A: 我的植物最近叶子变黄了,不知道是什么原因。

Wǒ de zhíwù zuìjìn yèzi biànhuáng le, bù zhīdào shì shénme yuányīn.

Gần đây lá cây của tôi chuyển vàng, tôi không biết nguyên nhân là gì.

B: 您平时多久浇一次水?

Nín píngshí duōjiǔ jiāo yí cì shuǐ?

Thông thường anh/chị bao lâu tưới nước một lần?

A: 差不多每天都浇。

Chàbuduō měitiān dōu jiāo.

Gần như ngày nào tôi cũng tưới.

B: 可能浇水太多了。您可以先检查一下土壤和根部。

Kěnéng jiāoshuǐ tài duō le. Nín kěyǐ xiān jiǎnchá yíxià tǔrǎng hé gēnbù.

Có thể anh/chị đã tưới quá nhiều. Trước tiên có thể kiểm tra đất và phần rễ.

A: 需要马上换盆吗?

Xūyào mǎshàng huànpén ma?

Có cần thay chậu ngay không?

B: 先看根部有没有腐烂,再决定怎么处理。

Xiān kàn gēnbù yǒu méiyǒu fǔlàn, zài juédìng zěnme chǔlǐ.

Trước tiên hãy xem phần rễ có bị thối không rồi mới quyết định cách xử lý.

Một số cách diễn đạt thường gặp

适合放在……

Dùng để nói một loại cây phù hợp đặt ở đâu.

这种植物适合放在客厅。

Zhè zhǒng zhíwù shìhé fàng zài kètīng.

Loại cây này phù hợp đặt trong phòng khách.

多久……一次?

Dùng để hỏi tần suất thực hiện một hoạt động.

这种植物多久浇一次水?

Zhè zhǒng zhíwù duōjiǔ jiāo yí cì shuǐ?

Loại cây này bao lâu tưới nước một lần?

因为……所以……

Dùng để trình bày nguyên nhân và kết quả.

因为室内光照不足,所以植物长得比较慢。

Yīnwèi shìnèi guāngzhào bùzú, suǒyǐ zhíwù zhǎng de bǐjiào màn.

Vì trong nhà thiếu ánh sáng nên cây phát triển tương đối chậm.

如果……就……

Dùng để diễn đạt điều kiện và kết quả.

如果土壤还很湿,就不用马上浇水。

Rúguǒ tǔrǎng hái hěn shī, jiù bú yòng mǎshàng jiāoshuǐ.

Nếu đất vẫn còn ẩm thì chưa cần tưới nước ngay.

Lưu ý khi sử dụng tiếng Trung chủ đề cây cảnh

1. Phân biệt 盆栽 và 盆景

盆栽 là cây trồng trong chậu theo nghĩa rộng. 盆景 thường có yếu tố tạo dáng, bố cục hoặc nghệ thuật cảnh quan thu nhỏ.

2. Dùng đúng lượng từ

Một số lượng từ thường gặp gồm 一棵树, 一株植物, 一盆花, 一朵花.

3. Phân biệt 浇水 và 洒水

浇水 là tưới nước cho cây hoặc đất. 洒水 là rắc, tưới hoặc làm nước lan trên một bề mặt rộng hơn. Khi nói “tưới cây”, 浇水 là cách dùng phù hợp hơn.

4. Tên cây có thể khác theo khu vực

Một số loại cây có tên gọi thông dụng hoặc tên thương mại khác nhau. Khi cần xác định chính xác, bạn nên kết hợp tên cây với hình ảnh.

5. Cách chăm sóc phụ thuộc vào từng giống cây

Các ví dụ trong bài giúp bạn luyện tiếng Trung. Khi chăm sóc cây thực tế, bạn vẫn nên tìm hiểu thêm đặc điểm của từng giống cây.

Học từ vựng cây cảnh theo cụm

SHZ gợi ý bạn học tiếng Trung chủ đề cây cảnh theo cụm để dễ ghi nhớ và dễ đưa vào câu hơn. Bạn cũng có thể xem thêm các bài học trong chuyên mục từ vựng tiếng Trung để mở rộng vốn từ theo nhiều chủ đề khác.

种植物: trồng cây 养盆栽: chăm cây trồng chậu 给植物浇水: tưới nước cho cây 给植物施肥: bón phân cho cây 修剪枝条: cắt tỉa cành 更换花盆: thay chậu 检查根部: kiểm tra phần rễ 保持通风: duy trì sự thông thoáng 补充光照: bổ sung ánh sáng

Ví dụ luyện tập:

我每个星期给发财树浇一次水。

Wǒ měi ge xīngqī gěi fācáishù jiāo yí cì shuǐ.

Mỗi tuần tôi tưới cây kim ngân một lần.

Bạn có thể thay 发财树 bằng 绿萝, 虎尾兰, 多肉植物 để luyện thêm nhiều câu mới.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Trung chủ đề cây cảnh

“Cây cảnh” trong tiếng Trung là gì?

Tùy ngữ cảnh, có thể dùng 观赏植物 để nói cây dùng để thưởng ngoạn, 盆栽 để nói cây trồng trong chậu, hoặc 盆景 khi nói cây cảnh nghệ thuật.

“Cây xanh trong nhà” nói thế nào?

Có thể dùng 室内植物 hoặc 室内绿植.

“Bonsai” trong tiếng Trung là gì?

Từ thường dùng là 盆景.

“Tưới cây” trong tiếng Trung nói thế nào?

Có thể nói 给植物浇水, nghĩa là tưới nước cho cây. Nói ngắn gọn là 浇水.

Phân biệt 花盆 và 盆栽 như thế nào?

花盆 là chậu dùng để trồng cây. 盆栽 là cây hoặc hình thức trồng cây trong chậu.

“Cây dễ chăm” nói thế nào?

Có thể nói 这种植物很好养。 hoặc 这种植物比较容易养。

Học tiếng Trung chủ đề cây cảnh để dùng trong đời sống

Học tiếng Trung chủ đề cây cảnh không chỉ giúp bạn gọi đúng tên các loại cây, mà còn giúp bạn hỏi cách chăm sóc, miêu tả tình trạng cây và trao đổi tự nhiên hơn khi mua cây hoặc chia sẻ sở thích làm vườn.

Bạn có thể bắt đầu từ một vài loại cây quen thuộc trong nhà, sau đó mở rộng sang bộ phận của cây, môi trường sinh trưởng và các động tác chăm sóc. Khi đặt từ vựng vào câu cụ thể, việc ghi nhớ sẽ dễ hơn và thực tế hơn.

Nếu muốn học bài bản hơn, bạn có thể tham khảo khóa tiếng Trung giao tiếp hoặc các chương trình học tiếng Trung tại SHZ để chọn lộ trình phù hợp.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ