Khi làm việc với tài liệu hoặc giao tiếp trong lĩnh vực tâm lý, việc nắm chắc hệ thống tiếng Trung chuyên ngành tâm lý học giúp bạn hiểu đúng thuật ngữ và phản xạ chính xác trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là bộ tổng hợp đầy đủ về từ vựng, mẫu câu và hội thoại trong tiếng Trung chuyên ngành tâm lý học, được SHZ trình bày theo nhóm để dễ học và áp dụng.
Từ vựng nền tảng trong tâm lý học
Nhóm từ xuất hiện xuyên suốt tài liệu, là nền tảng để hiểu các khái niệm nâng cao
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 心理学 | xīn lǐ xué | tâm lý học |
| 心理状态 | xīn lǐ zhuàng tài | trạng thái tâm lý |
| 心理过程 | xīn lǐ guò chéng | quá trình tâm lý |
| 意识 | yì shí | ý thức |
| 潜意识 | qián yì shí | tiềm thức |
| 认知 | rèn zhī | nhận thức |
| 情绪 | qíng xù | cảm xúc |
| 行为 | xíng wéi | hành vi |
| 人格 | rén gé | nhân cách |
| 心理发展 | xīn lǐ fā zhǎn | phát triển tâm lý |
| 动机 | dòng jī | động cơ |
| 记忆 | jì yì | trí nhớ |
| 注意力 | zhù yì lì | sự chú ý |
| 学习能力 | xué xí néng lì | năng lực học tập |
Từ vựng về trạng thái và rối loạn tâm lý
Trong thực tế, nhóm từ này giúp bạn mô tả chính xác tình trạng khi sử dụng tiếng Trung chuyên ngành tâm lý học.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 焦虑症 | jiāo lǜ zhèng | rối loạn lo âu |
| 抑郁症 | yì yù zhèng | trầm cảm |
| 心理障碍 | xīn lǐ zhàng ài | rối loạn tâm lý |
| 人格障碍 | rén gé zhàng ài | rối loạn nhân cách |
| 强迫症 | qiáng pò zhèng | rối loạn ám ảnh cưỡng chế |
| 恐惧症 | kǒng jù zhèng | chứng sợ hãi |
| 情绪失控 | qíng xù shī kòng | mất kiểm soát cảm xúc |
| 压力过大 | yā lì guò dà | áp lực quá lớn |
| 心理创伤 | xīn lǐ chuàng shāng | sang chấn tâm lý |
| 失眠 | shī mián | mất ngủ |
| 情绪低落 | qíng xù dī luò | tâm trạng thấp |
| 自我怀疑 | zì wǒ huái yí | tự nghi ngờ |
Từ vựng về trị liệu và can thiệp
Đây là phần quan trọng khi ứng dụng tiếng Trung chuyên ngành tâm lý học trong môi trường chuyên môn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 心理咨询 | xīn lǐ zī xún | tư vấn tâm lý |
| 心理治疗 | xīn lǐ zhì liáo | trị liệu tâm lý |
| 心理辅导 | xīn lǐ fǔ dǎo | hướng dẫn tâm lý |
| 心理干预 | xīn lǐ gān yù | can thiệp tâm lý |
| 心理评估 | xīn lǐ píng gū | đánh giá tâm lý |
| 心理测验 | xīn lǐ cè yàn | trắc nghiệm tâm lý |
| 认知行为疗法 | rèn zhī xíng wéi liáo fǎ | liệu pháp CBT |
| 精神分析 | jīng shén fēn xī | phân tâm học |
| 情绪管理 | qíng xù guǎn lǐ | quản lý cảm xúc |
| 放松训练 | fàng sōng xùn liàn | luyện thư giãn |
Mẫu câu giao tiếp trong tư vấn tâm lý
Những mẫu câu này giúp bạn dùng tiếng Trung chuyên ngành tâm lý học tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Hội thoại chuẩn chuyên môn
Cấu trúc câu dùng trong nghiên cứu
Đây là phần giúp bạn viết học thuật tốt hơn khi dùng tiếng Trung chuyên ngành tâm lý học.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng