鲨鱼
Phồn thể: 鯊魚
shā yú
Âm Hán Việt: sa ngư
HSK 7-9
鲨鱼 nghĩa là: cá mập
Cách viết chữ 鲨鱼
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →