高血压
Phồn thể: 高血壓
gāo xuè yā
Âm Hán Việt: cao huyết áp
HSK 7-9
高血压 nghĩa là: huyết áp cao; tăng huyết áp
Cách viết chữ 高血压
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “高血压”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →