高明
Gāo míng
Âm Hán Việt: cao minh
HSK 7-9
高明 nghĩa là: Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市, Quảng Đông
Cách viết chữ 高明
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “高明”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →