首创
Phồn thể: 首創
shǒu chuàng
Âm Hán Việt: thủ sang
HSK 7-9
首创 nghĩa là: khởi nguồn; tiên phong; phát minh
Cách viết chữ 首创
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “首创”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →