馅儿
Phồn thể: 餡兒
xiàn r
Âm Hán Việt: hãm nhân
HSK 7-9
馅儿 nghĩa là: biến thể er hoá của 馅
Cách viết chữ 馅儿
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “馅儿”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →