饲料
Phồn thể: 飼料
sì liào
Âm Hán Việt: tự liêu
HSK 7-9
饲料 nghĩa là: thức ăn chăn nuôi; cỏ khô
Cách viết chữ 饲料
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “饲料”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →