食物
shí wù
Âm Hán Việt: thực vật
HSK 2
食物 nghĩa là: thực phẩm; Lượng từ 种
Cách viết chữ 食物
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “食物”
食物房
shí wù fáng
phòng để thực phẩm; nhà kho
食物柜
shí wù guì
phòng để thực phẩm
食物油
shí wù yóu
dầu ăn; dầu thực phẩm
食物链
shí wù liàn
chuỗi thức ăn
食物中毒
shí wù zhòng dú
ngộ độc thực phẩm
固体食物
gù tǐ shí wù
thực phẩm rắn; đồ ăn rắn
食物及药品管理局
shí wù jí yào pǐn guǎn lǐ jú
Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →