颈部
Phồn thể: 頸部
jǐng bù
Âm Hán Việt: cảnh bộ
HSK 7-9
颈部 nghĩa là: cổ
Cách viết chữ 颈部
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →