领带
Phồn thể: 領帶
lǐng dài
Âm Hán Việt: lĩnh đái
HSK 5
领带 nghĩa là: cà vạt; Lượng từ 条
Cách viết chữ 领带
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “领带”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →