预计
Phồn thể: 預計
yù jì
Âm Hán Việt: dự kế
HSK 3
预计 nghĩa là: dự báo; dự đoán; ước tính
Cách viết chữ 预计
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →