预料
Phồn thể: 預料
yù liào
Âm Hán Việt: dự liêu
HSK 7-9
预料 nghĩa là: dự báo; dự đoán; kỳ vọng
Cách viết chữ 预料
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “预料”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →