面临
Phồn thể: 面臨
miàn lín
Âm Hán Việt: diện lâm
HSK 4
面临 nghĩa là: đối mặt với cái gì đó; đối diện với
Cách viết chữ 面临
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “面临”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →