集装箱
Phồn thể: 集裝箱
jí zhuāng xiāng
Âm Hán Việt: tập trang tương
HSK 7-9
集装箱 nghĩa là: container (vận chuyển)
Cách viết chữ 集装箱
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “集装箱”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →