隔离
Phồn thể: 隔離
gé lí
Âm Hán Việt: cách li
HSK 7-9
隔离 nghĩa là: tách biệt; cách ly
Cách viết chữ 隔离
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “隔离”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →