陈列
Phồn thể: 陳列
chén liè
Âm Hán Việt: trần liệt
HSK 7-9
陈列 nghĩa là: trưng bày; triển lãm
Cách viết chữ 陈列
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “陈列”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →