阴性
Phồn thể: 陰性
yīn xìng
Âm Hán Việt: âm tính
HSK 7-9
阴性 nghĩa là: âm tính; nữ tính
Cách viết chữ 阴性
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “阴性”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →