闭幕
Phồn thể: 閉幕
bì mù
Âm Hán Việt: bế mạc
HSK 5
闭幕 nghĩa là: hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp)
Cách viết chữ 闭幕
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “闭幕”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →