长辈
Phồn thể: 長輩
zhǎng bèi
Âm Hán Việt: trường bối
HSK 7-9
长辈 nghĩa là: người lớn tuổi; thế hệ trước
Cách viết chữ 长辈
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “长辈”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →