银幕
Phồn thể: 銀幕
yín mù
Âm Hán Việt: ngân mạc
HSK 7-9
银幕 nghĩa là: màn hình chiếu phim
Cách viết chữ 银幕
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “银幕”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →