钻石
Phồn thể: 鑽石
zuàn shí
Âm Hán Việt: toản thạch
HSK 7-9
钻石 nghĩa là: kim cương; Lượng từ 颗
Cách viết chữ 钻石
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “钻石”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →