酒吧
jiǔ bā
Âm Hán Việt: tửu ba
HSK 4
酒吧 nghĩa là: quán bar; tiệm rượu; phòng rượu; Lượng từ 家
Cách viết chữ 酒吧
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →