遗憾
Phồn thể: 遺憾
yí hàn
Âm Hán Việt: di hám
HSK 6
遗憾 nghĩa là: hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
Cách viết chữ 遗憾
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →