遗忘
Phồn thể: 遺忘
yí wàng
Âm Hán Việt: di vong
HSK 7-9
遗忘 nghĩa là: quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
Cách viết chữ 遗忘
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “遗忘”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →