通行证
Phồn thể: 通行證
tōng xíng zhèng
Âm Hán Việt: thông hành chứng
HSK 7-9
通行证 nghĩa là: giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn
Cách viết chữ 通行证
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →