退休金
tuì xiū jīn
Âm Hán Việt: thối hưu kim
HSK 7-9
退休金 nghĩa là: lương hưu; phụ cấp hưu trí
Cách viết chữ 退休金
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “退休金”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →