进出口
Phồn thể: 進出口
jìn chū kǒu
Âm Hán Việt: tiến xuất khẩu
HSK 7-9
进出口 nghĩa là: xuất nhập khẩu
Cách viết chữ 进出口
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “进出口”
中国进出口银行
Zhōng guó Jìn chū kǒu Yín háng
Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Trung Quốc (ngân hàng quốc doanh)
中国精密机械进出口公司
Zhōng guó Jīng mì Jī xiè Jìn Chū kǒu Gōng sī
Tập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)
中航技进出口有限责任公司
Zhōng háng jì Jìn chū kǒu Yǒu xiàn Zé rèn Gōng sī
Tổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →