过失
Phồn thể: 過失
guò shī
Âm Hán Việt: quá thất
HSK 7-9
过失 nghĩa là: lỗi; sai sót; (pháp luật) sơ suất; tắc trách
Cách viết chữ 过失
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “过失”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →