过去
Phồn thể: 過去
guò qù
Âm Hán Việt: quá khứ
HSK 2
过去 nghĩa là: (trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua

Cách viết chữ 过去

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “过去”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ