过去经验
Phồn thể: 過去經驗
guò qu jīng yàn
Âm Hán Việt: quá khứ kinh nghiệm
过去经验 nghĩa là: kinh nghiệm quá khứ

Cách viết chữ 过去经验

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ