辩论
Phồn thể: 辯論
biàn lùn
Âm Hán Việt: biện luận
HSK 4
辩论 nghĩa là: tranh luận; lập luận; tranh cãi về; Lượng từ 场,次
Cách viết chữ 辩论
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “辩论”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →