辞典
Phồn thể: 辭典
cí diǎn
Âm Hán Việt: từ điển
HSK 5
辞典 nghĩa là: từ điển (biến thể của 词典); Lượng từ 本,部
Cách viết chữ 辞典
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “辞典”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →