转动
Phồn thể: 轉動
zhuǎn dòng
Âm Hán Việt: chuyển động
HSK 4
转动 nghĩa là: xoay thứ gì đó; quay
Cách viết chữ 转动
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “转动”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →