赞扬
Phồn thể: 讚揚
zàn yáng
Âm Hán Việt: tán dương
HSK 7-9
赞扬 nghĩa là: khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng
Cách viết chữ 赞扬
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →