赛跑
Phồn thể: 賽跑
sài pǎo
Âm Hán Việt: tái bào
HSK 7-9
赛跑 nghĩa là: chạy đua; thi chạy
Cách viết chữ 赛跑
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “赛跑”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →