资料
Phồn thể: 資料
zī liào
Âm Hán Việt: tư liêu
HSK 4
资料 nghĩa là: tài liệu; tài nguyên; dữ liệu; thông tin; hồ sơ (Internet); Lượng từ 份,个
Cách viết chữ 资料
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “资料”
资料夹
zī liào jiā
thư mục (tệp)
资料库
zī liào kù
cơ sở dữ liệu
资料量
zī liào liàng
số lượng dữ liệu
元资料
yuán zī liào
siêu dữ liệu
中继资料
zhōng jì zī liào
siêu dữ liệu
诠释资料
quán shì zī liào
siêu dữ liệu
后设资料
hòu shè zī liào
siêu dữ liệu (Đài Loan)
消费资料
xiāo fèi zī liào
dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
生活资料
shēng huó zī liào
hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
中介资料
zhōng jiè zī liào
siêu dữ liệu
参考资料
cān kǎo zī liào
tài liệu tham khảo; thư mục
生产资料
shēng chǎn zī liào
tư liệu sản xuất
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →