负面
Phồn thể: 負面
fù miàn
Âm Hán Việt: phụ diện
HSK 7-9
负面 nghĩa là: tiêu cực; mặt tiêu cực
Cách viết chữ 负面
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →