负有
Phồn thể: 負有
fù yǒu
Âm Hán Việt: phụ hữu
HSK 7-9
负有 nghĩa là: chịu trách nhiệm
Cách viết chữ 负有
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “负有”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →