调查
Phồn thể: 調查
diào chá
Âm Hán Việt: điều tra
HSK 3
调查 nghĩa là: điều tra; cuộc điều tra; khảo sát; cuộc thăm dò (ý kiến); Lượng từ 项,个

Cách viết chữ 调查

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “调查”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ