调查人员
Phồn thể: 調查人員
diào chá rén yuán
Âm Hán Việt: điều tra nhân viên
调查人员 nghĩa là: nhân viên điều tra
Cách viết chữ 调查人员
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.