说明
Phồn thể: 說明
shuō míng
Âm Hán Việt: thuyết minh
HSK 2
说明 nghĩa là: giải thích; minh họa; chỉ ra; cho thấy; chứng minh; hướng dẫn; chú thích; Lượng từ 个
Cách viết chữ 说明
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “说明”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →