认真
Phồn thể: 認真
rèn zhēn
Âm Hán Việt: nhận chân
HSK 1
认真 nghĩa là: tận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh; xem trọng; để tâm
Cách viết chữ 认真
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →