解雇
Phồn thể: 解僱
jiě gù
Âm Hán Việt: giải cố
HSK 7-9
解雇 nghĩa là: sa thải; đuổi việc; chấm dứt hợp đồng lao động
Cách viết chữ 解雇
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →