视觉
Phồn thể: 視覺
shì jué
Âm Hán Việt: thị giác
HSK 7-9
视觉 nghĩa là: thị giác; tầm nhìn; thị lực
Cách viết chữ 视觉
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “视觉”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →