见面
Phồn thể: 見面
jiàn miàn
Âm Hán Việt: kiến diện
HSK 1
见面 nghĩa là: gặp mặt; gặp nhau; Lượng từ 次
Cách viết chữ 见面
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “见面”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →