覆盖
Phồn thể: 覆蓋
fù gài
Âm Hán Việt: phúc cái
HSK 7-9
覆盖 nghĩa là: che phủ
Cách viết chữ 覆盖
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “覆盖”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →