补充
Phồn thể: 補充
bǔ chōng
Âm Hán Việt: bổ sung
HSK 3
补充 nghĩa là: bổ sung; bổ trợ; thêm vào; Lượng từ 个
Cách viết chữ 补充
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “补充”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →