衍生
yǎn shēng
Âm Hán Việt: diễn sinh
HSK 7-9
衍生 nghĩa là: phát sinh; dẫn xuất
Cách viết chữ 衍生
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “衍生”
衍生剧
yǎn shēng jù
loạt phim phái sinh (truyền hình)
衍生物
yǎn shēng wù
một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)
衍生工具
yǎn shēng gōng jù
công cụ phái sinh (tài chính)
衍生产品
yǎn shēng chǎn pǐn
sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)
金融衍生产品
jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn
phái sinh tài chính
信贷衍生产品
xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn
phái sinh tín dụng (trong tài chính)
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →